啸啸 (xiào)xiàoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtkhiếuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1huýt sáo; huýt gió (người)2kêu; hú (chim, thú)3gào; rít4rít; réo; gầm rú (máy bay, đạn)