Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

海啸 (hǎixiào)

hǎixiào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hải khiếu

Nghĩa

  1. biển động; sóng thần (do động đất đáy biển hoặc bão gây ra); động biển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ