Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

啼饥号寒 (tíjīháohán)

tíjīháohán

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đề ki hiệu hàn

Nghĩa

  1. kêu gào vì đói rét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ