寒寒 (hán)hánCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán ViệthànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lạnh; rét; lạnh lẽo2sợ; sợ hãi; sợ sệt; nhát3nghèo; nghèo khó; bần hàn; nghèo túng