Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寒冷 (hánlěng)

hánlěng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
hàn lãnh

Nghĩa

  1. lạnh; lạnh lẽo; rét mướt; lạnh giá
  2. lãnh
  3. giá lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ