寒冷寒冷 (hánlěng)hánlěngTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việthàn lãnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lạnh; lạnh lẽo; rét mướt; lạnh giá2lãnh3giá lạnh