寒流寒流 (hánliú)hánliúTừ loạiDanh từHán Việthàn lưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dòng nước lạnh (ngoài biển); hàn lưu; dòng nước băng giá2luồng không khí lạnh; luồng khí lạnh