流流 (liú)liúCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtlưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chảy; đổ2di động; di chuyển3lưu truyền; truyền đi; đồn đại4rơi vào; sa vào