Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

高寒 (gāohán)

gāohán

Từ loại
Từ phân loại, Động từ
Hán Việt
cao hàn

Nghĩa

  1. cao hàn; địa thế cao mà rét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ