Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
啾
啾 (jiū)
jiū
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
thu | tưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiêm chiếp; líu lo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 啾
哈啾
hājiū
ha thu
achoo (ngữ âm của hạt hắt hơi)
唧啾
jījiū
tức thu
ríu rít
啁啾
zhāojiū
trù thu
(chim) twitter; tiếng kêu