Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

哈啾 (hājiū)

hājiū

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
ha thu

Nghĩa

  1. achoo (ngữ âm của hạt hắt hơi)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ