喜闻乐见喜闻乐见 (xǐwénlèjiàn)xǐwénlèjiànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Động từHán Việthỉ văn lạc kiếnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thích nghe ngóng; thích quan sát; vui tay vui mắt