Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘶 (sī)

sī

Từ loại
Từ tượng thanh, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tê | tư

Nghĩa

  1. hí (ngựa)
  2. khàn; khàn khàn (giọng)
  3. chéo chéo; vèo vèo (tiếng đạn bay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 嘶