Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

嘶鸣 (sīmíng)

sīmíng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
tê minh

Nghĩa

  1. đến hàng xóm
  2. để rên rỉ (của một con ngựa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ