Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

器械 (qìxiè)

qìxiè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí giới

Nghĩa

  1. dụng cụ (chuyên môn)
  2. vũ khí; khí giới, thiết bị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 器械