械械 (xiè)xièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán ViệtgiớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy móc; khí giới2vũ khí3dụng cụ tra tấn; gông xiềng (gông, cùm, xiềng xích)