Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
持
械
持械 (chíxiè)
chíxiè
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trì giới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vũ trang (cướp, v.v.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
持
chí
cầm; nắm; tóm; giữ; duy trì; chống đỡ; giữ vững; trì
械
xiè
máy móc; khí giới; vũ khí