机械机械 (jīxiè)jīxièCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtcơ giớiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy móc; cơ giới; cơ khí2cứng nhắc; máy móc; không linh hoạt