Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机械师 (jīxièshī)

jīxièshī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ giới sư

Nghĩa

  1. Kỹ sư máy bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ