缴械缴械 (jiǎoxiè)jiǎoxièTừ loạiĐộng từHán Việtchước giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tước vũ khí; tước khí giới; giải giới2nộp vũ khí (địch quân bị bắt buộc nộp vũ khí)