Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

四肢支撑式 (sìzhī zhīchēng shì)

sìzhī zhīchēng shì

Hán Việt
tứ chi chi sanh thức

Nghĩa

  1. plank thấp (tư thế yoga)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ