撑 (chēng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- sanh | xanh
Nghĩa
- chống; chống đỡ
- chống (dùng sào); đẩy (thuyền đi)
- giữ; kìm; nín; nhịn; giữ vững; duy trì; chịu đựng; bảo vệ
- xoè; căng; kéo dài; mở; trải; giương; phất; giong; để ngỏ; trống; trần; không hạn chế
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.