Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撑 (chēng)

chēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sanh | xanh

Nghĩa

  1. chống; chống đỡ
  2. chống (dùng sào); đẩy (thuyền đi)
  3. giữ; kìm; nín; nhịn; giữ vững; duy trì; chịu đựng; bảo vệ
  4. xoè; căng; kéo dài; mở; trải; giương; phất; giong; để ngỏ; trống; trần; không hạn chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 撑