Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撑持 (chēngchí)

chēngchí

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sanh trì

Nghĩa

  1. chống đỡ; tạm giữ được; làm trụ cột; chống đỡ cho; yểm trợ cho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ