Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
回
滚
回滚 (Huígǔn)
Huígǔn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quay lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
回
huí
quanh co; vòng vo; vòng vèo; về; trở về; trả về
滚
gǔn
lăn; lộn; cút đi; xéo đi