回避 (huíbì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- hồi tị
Nghĩa
- tránh; né tránh; trốn tránh; lánh đi; chạy mặt
- lẩn tránh; né tránh (nhân viên thẩm phán không truy cứu vụ án vì lợi hại cá nhân)
- lẩn mặt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.