回顾回顾 (huígù)huígùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việthồi cốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhìn lại; hồi tưởng; nhớ lại; quay đầu nhìn lại; đoái trông