Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
因
如
此
因如此 (yīnrúcǐ)
yīnrúcǐ
Hán Việt
nhân như thử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bởi vì điều này
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào
如
rú
thích hợp; chiếu theo; như; giống như; dường như
此
cǐ
này; cái này; việc này; thế này; đây này; vậy; nay; đến đây; bây giờ; chỗ này; lúc này; tại đây