Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

团体冠军 (tuántǐguànjūn)

tuántǐguànjūn

Hán Việt
đoàn thể quán quân

Nghĩa

  1. chức vô địch nhóm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ