困难 (kùnnán)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- khốn nan
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trắc trở; trở ngại
- khó khăn; nỗi gay go; điều cản trở; điều trở ngại
- bế tắc Danh từ
- sự khó khăn; nỗi khó khăn; nỗi gay go; điều cản trở; điều trở ngại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.