Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

困难 (kùnnán)

kùnnán

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
khốn nan
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trắc trở; trở ngại
  2. khó khăn; nỗi gay go; điều cản trở; điều trở ngại
  3. bế tắc Danh từ
  4. sự khó khăn; nỗi khó khăn; nỗi gay go; điều cản trở; điều trở ngại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 困难