Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
困
难
在
于
困难在于 (kùnnánzàiyú)
kùnnánzàiyú
Hán Việt
khốn nan tại ư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vấn đề là...
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
困
kùn
khốn đốn; khốn khổ; khốn; bao vây; vây hãm
难
nán
khó; khó khăn; gay go; nan; cảm thấy khó
在
zài
ở (biểu thị người hoặc vị trí của sự vật); tại; tại chức; đang giữ
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về