Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
固
体
食
物
固体食物 (Gùtǐshíwù)
Gùtǐshíwù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thức ăn đặc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
固
gù
kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững; cứng; rắn; đặc; cứng rắn; rắn chắc
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
食
shí
ăn; ăn cơm
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác