Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
固
定
收
入
固定收入 (gùdìngshōurù)
gùdìngshōurù
Hán Việt
cố định thu nhập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thu nhập cố định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
固
gù
kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững; cứng; rắn; đặc; cứng rắn; rắn chắc
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
收
shōu
thu vào; thu lấy
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập