Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
固
有
名
词
固有名词 (gùyǒumíngcí)
gùyǒumíngcí
Hán Việt
cố hữu danh từ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
danh từ riêng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
固
gù
kiên cố; vững chắc; chắc chắn; bền chắc; chắc; vững; cứng; rắn; đặc; cứng rắn; rắn chắc
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
名
míng
tên; tên gọi; tên là
词
cí
lời (thơ, ca, kịch); từ (cũng gọi là''trường đoản cú'', thể loại văn vần thời Đường, Tống ở Trung Quốc)