Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国企 (guóqǐ)

guóqǐ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc xí

Nghĩa

  1. (Tw) viết tắt cho 国际企业管理, quản lý kinh doanh quốc tế (như một môn học)
  2. doanh nghiệp nhà nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ