Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国庆 (guóqìng)

guóqìng

Từ loại
Danh từ, Từ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
quốc khánh

Nghĩa

  1. Quốc khánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 国庆