Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
情
国情 (guóqíng)
guóqíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc tình
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tình hình trong nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
情
qíng
tình cảm; tình ý
Từ có chứa 国情
国情咨文
guóqíngzīwén
quốc tình tư văn
Địa chỉ State of the Union (Hoa Kỳ)
异国情调
yìguóqíngdiào
dị quốc tình điệu
kỳ lạ; chủ nghĩa kỳ lạ