Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
旗
国旗 (guóqí)
guóqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc kỳ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quốc kỳ; cờ nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
旗
qí
cờ; người Bát Kỳ (thuộc dân tộc Mãn của Trung Quốc)