Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国民收入 (guómínshōurù)

guómínshōurù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc dân thu nhập

Nghĩa

  1. thu nhập quốc dân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ