Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
国
蠹
国蠹 (guódù)
guódù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quốc đố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẻ thù chung
2
kẻ phản bội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
蠹
dù
mọt; con mọt; bị mọt; ăn mòn