Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国防利益 (guófánglìyì)

guófánglìyì

Hán Việt
quốc phòng lợi ích

Nghĩa

  1. lợi ích quốc phòng (quốc gia)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ