Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

国防预算 (guófángyùsuàn)

guófángyùsuàn

Hán Việt
quốc phòng dự toán

Nghĩa

  1. Ngân sách quốc phòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ