Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
图
钉
图钉 (túdīng)
túdīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đồ đinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đinh mũ; đinh gù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch
钉
dīng
cái đinh; cây đinh; bám sát; theo dõi; bám riết