Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钉 (dīng)

dīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ, Số từ
Hán Việt
đinh | đính

Nghĩa

  1. cái đinh; cây đinh
  2. bám sát; theo dõi; bám riết
  3. thúc giục; thúc; giục
  4. nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn chòng chọc; dán mắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 钉