Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

木钉 (mùdīng)

mùdīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc đinh

Nghĩa

  1. Đinh gỗ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ