木木 (mù)mùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệtmộcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây; cây cối; mộc2gỗ3đồ gỗ4quan tài; hòm; săng; áo quan