Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

木星 (mùxīng)

mùxīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc tinh

Nghĩa

  1. sao Mộc; Mộc tinh; thái tuế; sao mộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ