Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磁钉 (cídīng)

cídīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
từ đinh

Nghĩa

  1. nam châm nút (để sử dụng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ