Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
圆
柱
圆柱 (yuánzhù)
yuánzhù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
viên trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hình trụ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
圆
yuán
tròn; chu vi hình tròn (gọi tắt)
柱
zhù
cột; trụ; trụ; hình trụ; hình cột
Từ có chứa 圆柱
圆柱形
yuánzhùxíng
viên trụ hình
hình trụ
圆柱体
yuánzhùtǐ
viên trụ thể
hình trụ; thể hình trụ; viên trụ thể; hình trụ tròn
内六角圆柱头螺钉
nèi liùjiǎo yuánzhù tóu luódīng
nội lục giác viên trụ đầu loa đinh
ổ cắm ở đầu nắp vặn hình lục giác