柱柱 (zhù)zhùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Động từHán Việttrụ | trúLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cột; trụ2trụ; hình trụ; hình cột