Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

支柱 (zhīzhù)

zhīzhù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi trụ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cây trụ; trụ chống; cột trụ; cột chống
  2. trụ cột (lực lượng chính, trung kiên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 支柱