支柱 (zhīzhù)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- chi trụ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cây trụ; trụ chống; cột trụ; cột chống
- trụ cột (lực lượng chính, trung kiên)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.