Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拱
柱
拱柱 (gǒngzhù)
gǒngzhù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
củng trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trụ của một kho tiền
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拱
gǒng
chắp tay; vây quanh; quay quanh; vây bọc
柱
zhù
cột; trụ; trụ; hình trụ; hình cột